Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tosylimine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các dẫn xuất N-tosyl của imine
danh từ
Any N-tosyl derivative of an imine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tosylimine
Dạng gốc
(base form)
tosylimine
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tosyl
+
imine
AI
1
Các dẫn xuất N-tosyl của imine
1
Các dẫn xuất N-tosyl của imine
1
Các dẫn xuất N-tosyl của imine