Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Schiff base
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Imine
danh từ
An imine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Schiff base
Dạng gốc
(base form)
Schiff base
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Imine
1
Imine
1
Imine