Nghĩa chính
- Theo tính cách tưởng tượngtrạng từIn an imaginative manner; showing creativity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imaginativelyDạng gốc (base form)
- more imaginativelySo sánh hơn (comparative)
- most imaginativelySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiymaginatyfliche
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha