Dịch

illuminating

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chiếu sáng, phát sángtính từProviding illumination or light.
  2. Làm sáng tỏ, minh bạchtính từProviding clarification or explanation; educational, revealing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. illuminatingDạng gốc (base form)
  2. more illuminatingSo sánh hơn (comparative)
  3. most illuminatingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

illuminating gasdanh từCác loại khí dễ cháy được sản xuất và phân phối thương mại, đặc biệt khi sử dụng cho đèn gas; khí than, khí nước và khí tự nhiên đều đã được bán dưới dạng khí đốt chiếu sáng hoặc khí đốt thị trấn
illuminating oildanh từCác loại dầu, chẳng hạn như dầu hỏa, được pha chế để đốt nhằm cung cấp ánh sáng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Tom's .Bài giảng của Tom rất mang tính khai sáng.
  • .Có một ngọn đèn đường mờ chiếu sáng con hẻm cụt.
  • .Cuộc trò chuyện rất mang tính khai sáng.

AI