Nghĩa chính
- Chiếu sáng, phát sángtính từProviding illumination or light.
- Làm sáng tỏ, minh bạchtính từProviding clarification or explanation; educational, revealing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- illuminatingDạng gốc (base form)
- more illuminatingSo sánh hơn (comparative)
- most illuminatingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| illuminating gasdanh từ | danh từ | Các loại khí dễ cháy được sản xuất và phân phối thương mại, đặc biệt khi sử dụng cho đèn gas; khí than, khí nước và khí tự nhiên đều đã được bán dưới dạng khí đốt chiếu sáng hoặc khí đốt thị trấn |
| illuminating oildanh từ | danh từ | Các loại dầu, chẳng hạn như dầu hỏa, được pha chế để đốt nhằm cung cấp ánh sáng |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- Tom's .Bài giảng của Tom rất mang tính khai sáng.
- .Có một ngọn đèn đường mờ chiếu sáng con hẻm cụt.
- .Cuộc trò chuyện rất mang tính khai sáng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Làm sáng tỏ
Họ từ (word family)
cùng gốc illuminatingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha