Dịch

unilluminating

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không chiếu sáng; không sáng tỏtính từkhông so sánh (not comparable)Not illuminating; unenlightening.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 10, $ 1.21½, , .35⅞ 30.

AI