Dịch

ill-fated

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xấu số, bất hạnh, rủitính từunlucky; doomed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ill-fatedDạng gốc (base form)
  2. more ill-fatedSo sánh hơn (comparative)
  3. most ill-fatedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

ill-fatedlytrạng từTheo cách xấu, định trước hoặc định trước; theo cách đã được định sẵn bởi số phận xấu
ill-fatednessdanh từTình trạng xui xẻo

Ví dụ

  • 1927, “ ” , : ' , […]
  • .
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI