Nghĩa chính
- Các bài thơ hoặc tác phẩm viết ngắn được sáng tác theo phong cách các bài thơ đồng quê ngắn của Theocritus, Idyllsdanh từAny poem or short written piece composed in the style of Theocritus's short pastoral poems, the Idylls.
- Tình tiết hoặc một loạt các sự kiện hoặc hoàn cảnh đơn giản ở vùng nông thôn hoặc đồng quê, phù hợp với một câu chuyện bình dị; một trải nghiệm vô tư hoặc vui vẻdanh từAn episode or series of events or circumstances of pastoral or rural simplicity, fit for an idyll; a carefree or lighthearted experience.
- Sáng tác, thường là nhạc cụ, có tính chất đồng quê hoặc tình cảm, ví dụ: Siegfried Idyll của Richard Wagnerdanh từA composition, usually instrumental, of a pastoral or sentimental character, e.g. Siegfried Idyll by Richard Wagner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- idyllDạng gốc (base form)
- idyllsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhīdyllium
- từ tiếng Hy Lạp cổεἰδύλλιονeidúllion
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha