Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
idilio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/iˈdiljo/
Nghĩa chính
1
Bài ca
danh từ
idyll
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
idilio
Dạng gốc
(base form)
idilio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
idyll
Các bài thơ hoặc tác phẩm viết ngắn được sáng tác theo phong cách các bài thơ đồng quê ngắn của Theocritus, Idylls
AI
1
Bài ca
1
Bài ca
1
Bài ca