Nghĩa chính
- Thuộc điền viêntính từOf or pertaining to idylls.
- Bình yên, tuyệt đẹptính từExtremely happy, peaceful, or picturesque.
- Cảnh thanh bình, đời sống điền viêndanh từAn idyllic state or situation. (A substantive use of the adjective)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- idyllicDạng gốc (base form)
- idyllicsSố nhiều (plural)
- more idyllicSo sánh hơn (comparative)
- most idyllicSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Đoạn đường còn lại cũng bình yên và tuyệt đẹp như lúc khởi đầu.
- .Ông có thể lui về chốn điền viên với ý thức rằng mình đã không bỏ lỡ khi tiếng gọi lãng mạn cất lên.
- .Anh ấy đang sống một cuộc đời điền viên ở Algérie.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa