Dịch

idyllic

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc điền viêntính từOf or pertaining to idylls.
  2. Bình yên, tuyệt đẹptính từExtremely happy, peaceful, or picturesque.
  3. Cảnh thanh bình, đời sống điền viêndanh từAn idyllic state or situation. (A substantive use of the adjective)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. idyllicDạng gốc (base form)
  2. idyllicsSố nhiều (plural)
  3. more idyllicSo sánh hơn (comparative)
  4. most idyllicSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Đoạn đường còn lại cũng bình yên và tuyệt đẹp như lúc khởi đầu.
  • .Ông có thể lui về chốn điền viên với ý thức rằng mình đã không bỏ lỡ khi tiếng gọi lãng mạn cất lên.
  • .Anh ấy đang sống một cuộc đời điền viên ở Algérie.

AI