Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
idílico
C1
tính từ
(adjective)
/iˈdiliko/
Nghĩa chính
1
Bình dị
tính từ
idyllic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
idílico
Dạng gốc
(base form)
idílic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
idílico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
idílic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
平易近人
píng yì jìn rén
Khiêm tốn, bình dị
Tiếng Anh
idyllic
Thuộc điền viên
Họ từ
(word family)
cùng gốc
idílico
idílic
amente
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
idilio
AI
1
Bình dị
1
Bình dị
1
Bình dị