Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
idyllian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bình dị
tính từ
idyllic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
idyllian
Dạng gốc
(base form)
more idyllian
So sánh hơn
(comparative)
most idyllian
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
idyll
+
-ian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
平易近人
píng yì jìn rén
Khiêm tốn, bình dị
Tiếng Tây Ban Nha
castidad
Bình dị, tính giản dị, trinh tiết
idílico
Bình dị
familiar
Bình dị, thường ngày, mộc mạc
AI
1
Bình dị
1
Bình dị
1
Bình dị