idling
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thời gian rảnh rỗidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An idle period; something done idly.
- Chạy không tảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of running at idle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- idlingDạng gốc (base form)
- idlingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| idling speeddanh từ | danh từ | Tốc độ, được đo bằng số vòng quay trên phút, của động cơ đốt trong khi nó đang chạy nhưng ở trạng thái nghỉ và không cấp điện, điển hình là khi hộp số ở trạng thái trung tính |
Ví dụ
- [ ]KHÔNG NỔ MÁY TẠI CHỖ
- .Anh ấy chỉ dành cả ngày để lãng phí thời gian.
- .Con trai tôi đang rảnh rỗi không làm gì.
Họ từ (word family)
cùng gốc idlingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha