Dịch

loafing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi nhàn rỗi của một người lười biếngdanh từThe idle behaviour of somebody who loafs.
  2. Hành động catloafingdanh từThe act of catloafing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loafingDạng gốc (base form)
  2. loafingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

social loafingdanh từXu hướng các thành viên trong nhóm cùng nhau nỗ lực ít hơn so với khi họ nỗ lực riêng lẻ

AI