Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyberloafing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc nhân viên sử dụng máy tính vào những mục đích không liên quan đến công việc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of computers by employees for purposes unrelated to work.
Nguồn gốc
(etymology)
cyber-
+
loafing
AI
1
Việc nhân viên sử dụng máy tính vào những mục đích không liên quan đến công việc
1
Việc nhân viên sử dụng máy tính vào những mục đích không liên quan đến công việc
1
Việc nhân viên sử dụng máy tính vào những mục đích không liên quan đến công việc