Dịch

cyberloafing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc nhân viên sử dụng máy tính vào những mục đích không liên quan đến công việcdanh từkhông đếm được (uncountable)The use of computers by employees for purposes unrelated to work.

Nguồn gốc (etymology)

AI