loitering
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự lảng vảng, sự la càdanh từThe action of the verb loiter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loiteringDạng gốc (base form)
- loiteringsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| loitering munitiondanh từ | danh từ | Loại đạn, thường là UAV, thụ động chờ xung quanh khu vực mục tiêu và chỉ tấn công khi xác định được mục tiêu |
Ví dụ
- [ ]CẤM LÀNG VÀNG
- ?Lảng vảng có phải là tội phạm không?
- ?Mấy đứa trẻ la cà kia bao giờ mới chịu đi?
Họ từ (word family)
cùng gốc loiteringNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha