Dịch

loitering munition

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đạn, thường là UAV, thụ động chờ xung quanh khu vực mục tiêu và chỉ tấn công khi xác định được mục tiêudanh từA munition, often a UAV, that waits passively around the target area and attacks only once a target is located.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loitering munitionDạng gốc (base form)
  2. loitering munitionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , . , .

AI