loitering munition
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại đạn, thường là UAV, thụ động chờ xung quanh khu vực mục tiêu và chỉ tấn công khi xác định được mục tiêudanh từA munition, often a UAV, that waits passively around the target area and attacks only once a target is located.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loitering munitionDạng gốc (base form)
- loitering munitionsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , . , .