Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suicide drone
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
u
ɪ
ˌ
s
aɪ
d
ˈ
d
ɹ
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Lượn lờ đạn dược
danh từ
Loitering munition.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
suicide drone
Dạng gốc
(base form)
suicide drone
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lượn lờ đạn dược
1
Lượn lờ đạn dược
1
Lượn lờ đạn dược