Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
merodeo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/meɾoˈdeo/
Nghĩa chính
1
Lảng vảng
danh từ
loitering
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
loitering
Sự lảng vảng, sự la cà
AI
1
Lảng vảng
1
Lảng vảng
1
Lảng vảng