idling speed
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tốc độ, được đo bằng số vòng quay trên phút, của động cơ đốt trong khi nó đang chạy nhưng ở trạng thái nghỉ và không cấp điện, điển hình là khi hộp số ở trạng thái trung tínhdanh từThe speed, measured in revolutions per minute, of an internal-combustion engine when it is running, but is at rest and without power being applied, typically with transmission in neutral.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- idling speedDạng gốc (base form)
- idling speedsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)