Dịch

idling speed

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tốc độ, được đo bằng số vòng quay trên phút, của động cơ đốt trong khi nó đang chạy nhưng ở trạng thái nghỉ và không cấp điện, điển hình là khi hộp số ở trạng thái trung tínhdanh từThe speed, measured in revolutions per minute, of an internal-combustion engine when it is running, but is at rest and without power being applied, typically with transmission in neutral.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. idling speedDạng gốc (base form)
  2. idling speedsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI