ralentí
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ralenˈti/
Nghĩa chính
- Chuyển động chậmdanh từslow motion
- Tốc độ chạy không tảidanh từidling speed
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al ralentí | Trong chuyển động chậm |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al ralentí | Trong chuyển động chậm |