Dịch

ralentí

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ralenˈti/

Nghĩa chính

  1. Chuyển động chậmdanh từslow motion
  2. Tốc độ chạy không tảidanh từidling speed

Cụm từ (phrase)

al ralentíTrong chuyển động chậm

Ví dụ

AI