Nghĩa chính
- Việc tin tưởng, tham gia hoặc phê chuẩn việc phá hủy các biểu tượng tôn giáo và các biểu tượng hoặc tượng đài khác, thường vì động cơ tôn giáo hoặc chính trịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The belief in, participation in, or sanction of destroying religious icons and other symbols or monuments, usually with religious or political motives.
- Thách thức đối với một niềm tin, truyền thống hoặc thể chế được yêu mến rộng rãidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A challenge to a widely held belief, tradition or cherished institution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iconoclasmDạng gốc (base form)
- iconoclasmsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc iconoclasmĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa