Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iconoclastia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bài trừ thánh tượng
danh từ
iconoclasm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iconoclastia
Dạng gốc
(base form)
iconoclastia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
iconoclasm
Việc tin tưởng, tham gia hoặc phê chuẩn việc phá hủy các biểu tượng tôn giáo và các biểu tượng hoặc tượng đài khác, thường vì động cơ tôn giáo hoặc chính trị
AI
1
Bài trừ thánh tượng
1
Bài trừ thánh tượng
1
Bài trừ thánh tượng