Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iconoduly
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thờ thánh tượng, sự thờ thần tượng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
iconodulism
AI
1
Sự thờ thánh tượng
1
Sự thờ thánh tượng
1
Sự thờ thánh tượng