Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iconoclasticism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Niềm tin và thái độ mang tính biểu tượng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
iconoclastic beliefs and attitudes
Nguồn gốc
(etymology)
iconoclastic
+
-ism
AI
1
Niềm tin và thái độ mang tính biểu tượng
1
Niềm tin và thái độ mang tính biểu tượng
1
Niềm tin và thái độ mang tính biểu tượng