Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iconophobia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ác cảm với các biểu tượng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An aversion to icons.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
iconophobic
Nguồn gốc
(etymology)
icono-
+
-phobia
AI
1
Ác cảm với các biểu tượng
1
Ác cảm với các biểu tượng
1
Ác cảm với các biểu tượng