Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chiếc máy làm kemdanh từA machine that makes ice cream.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ice creamerDạng gốc (base form)
- ice creamersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ice creamerydanh từ | danh từ | Nơi làm kem |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Ý
- An Italian.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha