Dịch

ice creamer

danh từ (noun)
US/ˈaɪs ˈkɹiː.mɚ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chiếc máy làm kemdanh từA machine that makes ice cream.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ice creamerDạng gốc (base form)
  2. ice creamersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ice creamerydanh từNơi làm kem

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Ý
  1. An Italian.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI