ítalo
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈitalo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người Ýtính từItalian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ítalo-español | Italo-Tây Ban Nha | |
| ítalo-francés | Tiếng Ý-Pháp | |
| ítalo- | Italo-; italo-chưa dịch |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Ý
- Italian