Dịch

ítalo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈitalo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Ýtính từItalian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ítaloDạng gốc (base form)
  2. ítalasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ítalosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ítalaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

ítalo-españolItalo-Tây Ban Nha
ítalo-francésTiếng Ý-Pháp
ítalo-Italo-; italo-chưa dịch

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Ý
  1. Italian

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người Ý

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI