Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ice creamery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nơi làm kem
danh từ
A place where ice cream is made.
2
Cửa hàng bán kem
danh từ
A shop selling ice cream.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ice creamery
Dạng gốc
(base form)
ice creamer
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ice cream
+
-ery
AI
1
Nơi làm kem
2
Cửa hàng bán kem
1
Nơi làm kem
2
Cửa hàng bán kem
1
Nơi làm kem
2
Cửa hàng bán kem