Dịch

hyperextension

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự mở rộng của khớp vượt quá phạm vi bình thường của nó; tình trạng bị siêu giãndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The extension of a joint beyond its normal range; the condition of being hyperextended.
  2. Bài tập được thực hiện bằng cách nằm sấp, lý tưởng nhất là nghiêng người lên trên như trên một chiếc ghế La Mã để đạt được phạm vi chuyển động cao hơn cũng như nâng và hạ phần thân trêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An exercise performed by lying on the stomach, ideally inclined upwards as on a Roman chair to reach a higher range of motion, and raising and lowering the upper torso.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hyperextensionDạng gốc (base form)
  2. hyperextensionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

reverse hyperextensiondanh từBài tập được thực hiện bằng cách nâng và hạ đùi khi nằm sấp, trên một bề mặt cao để có đủ phạm vi chuyển động

Ngôn ngữ khác

AI