Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperextensor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cơ liên quan đến sự duỗi quá mức của thân
danh từ
A muscle involved in hyperextension of the trunk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hyperextensor
Dạng gốc
(base form)
hyperextensor
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
extensor
AI
1
Cơ liên quan đến sự duỗi quá mức của thân
1
Cơ liên quan đến sự duỗi quá mức của thân
1
Cơ liên quan đến sự duỗi quá mức của thân