Dịch

reverse hyperextension

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài tập được thực hiện bằng cách nâng và hạ đùi khi nằm sấp, trên một bề mặt cao để có đủ phạm vi chuyển độngdanh từAn exercise performed by raising and lowering the thighs while lying on the stomach, on an elevated surface to have sufficient range of motion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reverse hyperextensionDạng gốc (base form)
  2. reverse hyperextensionsSố nhiều (plural)

AI