Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hiperextensión
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ipeɾeɡstenˈsjon/
Nghĩa chính
1
Quá căng
danh từ
hyperextension
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hiperextensión
Dạng gốc
(base form)
hiperextensi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hyperextension
Sự mở rộng của khớp vượt quá phạm vi bình thường của nó; tình trạng bị siêu giãn
AI
1
Quá căng
1
Quá căng
1
Quá căng