Dịch

hymn

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thánh cadanh từA song of praise or worship, especially a religious one.
  2. Hát thánh cađộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To sing a hymn.
  3. Ca ngợi, tán tụngđộng từngoại động từ (transitive)To praise or extol in hymns.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hymnNguyên thể (infinitive)
  2. hymnsSố nhiều (plural)
  3. hymnedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hymningPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

hymn bookSách thánh ca
national hymnQuốc ca
sing a hymnHát thánh ca
hymn of praiseBài ca ca ngợi
table hymndanh từBài hát bàn
chant a hymnHát thánh ca
sing from the same hymn sheetChưa có nghĩa
hymn-bookChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , . 1525, . , . .Một nét thú vị của nhà thờ là chiếc đồng hồ vô hình mà bạn có thể nghe thấy tiếng chạy tích tắc khi bước vào. Được chế tác vào năm 1525, đây là một trong những cỗ máy thời gian cổ nhất nước Anh. Nó điểm chuông mỗi giờ và mỗi mười lăm phút, và cứ ba tiếng lại phát một bài thánh ca. Nhưng nó không có mặt số.
  • , , , .Một dàn diễn viên vô danh, bao gồm cả Diane Keaton, đã hát vang bài ca Thời đại Bảo Bình, trút bỏ xiêm y vào cuối màn một và đón ánh nắng chan hòa vào cuối màn hai.
  • birth-night .Ca ngợi đêm giáng sinh của Chúa.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiymne
  2. từ tiếng Anh cổymen
  3. từ tiếng Pháp cổymne

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI