Nghĩa chính
- Thánh cadanh từA song of praise or worship, especially a religious one.
- Hát thánh cađộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To sing a hymn.
- Ca ngợi, tán tụngđộng từngoại động từ (transitive)To praise or extol in hymns.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hymn book | Sách thánh ca | |
| national hymn | Quốc ca | |
| sing a hymn | Hát thánh ca | |
| hymn of praise | Bài ca ca ngợi | |
| table hymndanh từ | danh từ | Bài hát bàn |
| chant a hymn | Hát thánh ca | |
| sing from the same hymn sheet | Chưa có nghĩa | |
| hymn-book | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , . 1525, . , . .Một nét thú vị của nhà thờ là chiếc đồng hồ vô hình mà bạn có thể nghe thấy tiếng chạy tích tắc khi bước vào. Được chế tác vào năm 1525, đây là một trong những cỗ máy thời gian cổ nhất nước Anh. Nó điểm chuông mỗi giờ và mỗi mười lăm phút, và cứ ba tiếng lại phát một bài thánh ca. Nhưng nó không có mặt số.
- , , , .Một dàn diễn viên vô danh, bao gồm cả Diane Keaton, đã hát vang bài ca Thời đại Bảo Bình, trút bỏ xiêm y vào cuối màn một và đón ánh nắng chan hòa vào cuối màn hai.
- birth-night .Ca ngợi đêm giáng sinh của Chúa.
Họ từ (word family)
cùng gốc hymnNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiymne
- từ tiếng Anh cổymen
- từ tiếng Pháp cổymne
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha