himno
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈimno/nguồn
Nghĩa chính
- Thánh cadanh từhymn
- Quốc ca, bài ca chính thứcdanh từanthem
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- himnoDạng gốc (base form)
- himnosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cantar el himno | Hát quốc ca | |
| himno nacional | Quốc ca |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có biết hát Quốc ca Argentina không?
- .Chương trình sẽ kết thúc bằng bài quốc ca.
- .Mỗi học sinh đều biết bài hát truyền thống của trường.
Họ từ (word family)
cùng gốc himnoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh