Dịch

himno

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈimno/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thánh cadanh từhymn
  2. Quốc ca, bài ca chính thứcdanh từanthem

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. himnoDạng gốc (base form)
  2. himnosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cantar el himnoHát quốc ca
himno nacionalQuốc ca

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có biết hát Quốc ca Argentina không?
  • .Chương trình sẽ kết thúc bằng bài quốc ca.
  • .Mỗi học sinh đều biết bài hát truyền thống của trường.

Họ từ (word family)

cùng gốc himno

Ngôn ngữ khác

AI