Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
table hymn
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
eɪ
b
l
̩ ˈ
h
ɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Bài hát bàn
danh từ
A table song
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
table hymn
Dạng gốc
(base form)
table hymn
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bài hát bàn
1
Bài hát bàn
1
Bài hát bàn