Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hymnic
tính từ
(adjective)
/ˈ
h
ɪ
m
n
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến bài thánh ca
tính từ
Of or relating to hymns.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hymnal
Nguồn gốc
(etymology)
hymn
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hímnico
Thánh ca
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hymnic
hymnic
al
Liên quan đến bài thánh ca; thánh ca
tính từ
hymnic
ally
Về mặt hoặc bằng một bài thánh ca
trạng từ
AI
1
Liên quan đến bài thánh ca
1
Liên quan đến bài thánh ca
1
Liên quan đến bài thánh ca