Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydrometric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phép đo tỷ trọng chất nước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
concerning or applying hydrometry
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hydrometric
hydromet
er
Cái đo tỷ trọng chất nước
danh từ
hydrometr
y
Phép đo tỷ trọng chất nước
danh từ
hydrometric
al
Phép đo tỷ trọng chất nước
tính từ
hydrometric
ally
Bằng phương pháp thủy kế
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
hydro
+
metric
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hidrométrico
Thủy văn
AI
1
Phép đo tỷ trọng chất nước
1
Phép đo tỷ trọng chất nước
1
Phép đo tỷ trọng chất nước