Dịch

hydrometrical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Phép đo tỷ trọng chất nướctính từkhông so sánh (not comparable)concerning or applying hydrometry

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phép đo tỷ trọng chất nước

Họ từ (word family)

cùng gốc hydrometrical

AI