Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydrometrically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng phương pháp thủy kế
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By means of hydrometry.
AI
1
Bằng phương pháp thủy kế
1
Bằng phương pháp thủy kế
1
Bằng phương pháp thủy kế