Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dùng theo nghĩa đen, xem hunt, catdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see hunt, cat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hunting catDạng gốc (base form)
- hunting catsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con báo
- A cheetah.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha