Dịch

hunting cat

danh từ (noun)
US/ˈhʌntɪŋ ˈkæt/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dùng theo nghĩa đen, xem hunt, catdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see hunt, cat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hunting catDạng gốc (base form)
  2. hunting catsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con báo
  1. A cheetah.

AI