humanization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động nhân hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of humanizing.
- Đồng nghĩa với gijinkadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of gijinka.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- humanizationDạng gốc (base form)
- humanizationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pet humanizationdanh từ | danh từ | Hình thức nhân hóa đề cập đến xu hướng vật nuôi được đối xử giống như các thành viên trong gia đình con người hơn là vật nuôi truyền thống |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa