Dịch

humanization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động nhân hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of humanizing.
  2. Đồng nghĩa với gijinkadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of gijinka.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. humanizationDạng gốc (base form)
  2. humanizationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pet humanizationdanh từHình thức nhân hóa đề cập đến xu hướng vật nuôi được đối xử giống như các thành viên trong gia đình con người hơn là vật nuôi truyền thống

Nguồn gốc (etymology)

AI