gijinka
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhân vật, đồ vật hoặc ý tưởng không phải con người đã được biến thành người hoặc hình người trong tác phẩm nghệ thuật; một sự nhân bản hóadanh từđếm được (countable)A non-human character, thing, or idea that has been turned into a human or humanoid in artwork; a humanization.
- Việc thực hành tạo ra những nhân vật như vậydanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of creating such characters.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật擬人化“personification”