Dịch

rehumanization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình nhân bản hóa lần thứ hai hoặc tiếp theo, thường là sau quá trình phi nhân hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A second or subsequent humanization, typically following dehumanization.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rehumanizationDạng gốc (base form)
  2. rehumanizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI