howlet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con cúdanh từAn owl; an owlet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- howletDạng gốc (base form)
- howletsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihowlat
- từ tiếng Pháphulotte
Ví dụ
- ? / : / .