Dịch

howlet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con cúdanh từAn owl; an owlet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. howletDạng gốc (base form)
  2. howletsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihowlat
  2. từ tiếng Pháphulotte

Ví dụ

  • ? / : / .

AI