Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
household chores
US
/ˈ
h
aʊ
s
h
oʊ
l
d
ˈ
tʃ
ɔɹ
z
/
Nghĩa chính
1
Việc nhà
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
家
jiā
Nhà
房子
fáng zi
Nhà, ngôi nhà
公司
gōng sī
Nhà (lượng từ)
Tiếng Tây Ban Nha
casa
Nhà ở, căn nhà, tòa nhà; chỗ ở
hogar
Tổ ấm, gia đình, nhà
domiciliario
Nhà
AI
1
Việc nhà
1
Việc nhà
1
Việc nhà