Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
houlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Con cú
danh từ
An owlet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
houlet
Dạng gốc
(base form)
houlet
s
Số nhiều
(plural)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Con cú
Con cú
An owl.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
记
jì
Cú, phát, đòn
通
tōng
Bức, cú, cuộc
Tiếng Tây Ban Nha
lechuza
Con cú
golpe
Cơn, đợt, cú
bruja
Cú (chim săn mồi thuộc bộ Strigiformes)
AI
1
Con cú
1
Con cú
1
Con cú