Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hotspur
C2
danh từ
(noun)
/ˈ
h
ɒ
t
s
p
ɜː
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Kẻ hấp tấp, người bốc đồng
danh từ
somebody who is rash, impetuous or impulsive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hotspur
Dạng gốc
(base form)
hotspur
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hot
+
spur
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hothead
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hotspur
hotspur
red
Phát ban; hung hăng; bốc đồng
tính từ
AI
1
Kẻ hấp tấp
1
Kẻ hấp tấp
1
Kẻ hấp tấp