Dịch

hotspur

C2danh từ (noun)
/ˈhɒtspɜː(ɹ)/

Nghĩa chính

  1. Kẻ hấp tấp, người bốc đồngdanh từsomebody who is rash, impetuous or impulsive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hotspurDạng gốc (base form)
  2. hotspursSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc hotspur

AI