Dịch

hothead

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người dễ nổi giận hoặc tìm cách tranh cãi hoặc đánh nhaudanh từOne who becomes angry easily or goes in search of arguments or fights.
  2. Người phản ứng nhanh chóng và không suy nghĩ cẩn thận trướcdanh từOne who reacts quickly and without thinking carefully first.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hotheadDạng gốc (base form)
  2. hotheadsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

AI