Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hotspurred
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phát ban; hung hăng; bốc đồng
tính từ
Rash; impetuous; impulsive.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hotspur
Nguồn gốc
(etymology)
hot
+
spurred
AI
1
Phát ban
1
Phát ban
1
Phát ban