Nghĩa chính
- Món hầm gồm thịt bò hoặc thịt cừu và khoai tâydanh từkhông đếm được (uncountable)A stew of beef or lamb and potatoes.
- Lẩudanh từkhông đếm được (uncountable)A communal meal, popular in China, where diners share a bowl of hot broth or stock into which uncooked foods such as mushrooms, vegetables, and cuts of meat are dipped until they are cooked enough to be eaten.
- Bể sục hoặc bồn tắm nước nóngdanh từđếm được (countable)A jacuzzi or hot tub.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hot potDạng gốc (base form)
- hot potsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Karelian hot potdanh từ | danh từ | Món thịt hầm truyền thống của Phần Lan từ Karelia, thường được làm từ thịt lợn và thịt bò và nêm thêm hạt tiêu đen, muối, lá nguyệt quế và hạt tiêu |
| hot potatodanh từ | danh từ | Vấn đề nan giải |
| Lancashire hotpotdanh từ | danh từ | Món thịt hầm lancashire |
Ví dụ
- ?Bạn đã thử ăn lẩu ở Đài Loan chưa?
- .Mei thích ăn lẩu.
- . .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)